爭霸世界

tranh phách thế giới

Hán Việt: tranh phách thế giới

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (phách) + (thế) + (giới)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 爭霸世界 hēngbà shìjiè v.o. contend for world domination