爭雞失羊

zhēng jī shī yáng tranh kê thất dương

Hán Việt: tranh kê thất dương · Pinyin: zhēng jī shī yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (kê) + (thất) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻贪小失大。

Eng

  • Cihui 爭雞失羊 hēngjīshīyáng id. penny-wise and dollar-foolish