事不两立

shì bù liǎng lì sự bất lưỡng lập

Hán Việt: sự bất lưỡng lập · Pinyin: shì bù liǎng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (bất) + (lưỡng) + (lập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「勢不兩立」。見「勢不兩立」條。01.《宋書.卷七四.臧質列傳》:「(質)又謂:『震主之威,不可持久,主相勢均,事不兩立。』」