事不師古
sự bất sư cổ
Hán Việt: sự bất sư cổ · Pinyin: shì bù shī gǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容做事不吸取前人经验。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓作事而不遵守古训。
Eng
- Cihui 事不師古 hìbùshīgǔ f.e. not follow the conventional ways