事不師古 shì bù shī gǔ · sự bất sư cổ Hán Việt: sự bất sư cổ · Pinyin: shì bù shī gǔ Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 不 (bất) + 師 (sư) + 古 (cổ)Pinyinshì bù shī gǔHán Việtsự bất sư cổCấu tạo事 + 不 + 師 + 古 · sự + bất + sư + cổ nghĩa thành phần: sự + bất + sư + cổ Nghĩa EngCihui 事不師古 hìbùshīgǔ f.e. not follow the conventional ways