事不有餘 shì bù yǒu yú · sự bất hữu dư Hán Việt: sự bất hữu dư · Pinyin: shì bù yǒu yú Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 不 (bất) + 有 (hữu) + 餘 (dư)Pinyinshì bù yǒu yúHán Việtsự bất hữu dưCấu tạo事 + 不 + 有 + 餘 · sự + bất + hữu + dư nghĩa thành phần: sự + bất + hữu + dư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓达到极点。Tân Hoa Tự Điển 1.谓达到极点。