事不由己 sự bất do kỉ Hán Việt: sự bất do kỉ Tổng quan Sự việc không tùy theo ý mình Cấu tạo: 事 (sự) + 不 (bất) + 由 (do) + 己 (kỉ)Hán Việtsự bất do kỉCấu tạo事 + 不 + 由 + 己 · sự + bất + do + kỉ nghĩa thành phần: sự + bất + do + kỉ Nghĩa ViệtCihui Sự việc không tùy theo ý mình