事不關己

shì bù guān jǐ sự bất quan kỉ

Hán Việt: sự bất quan kỉ · Pinyin: shì bù guān jǐ

Tổng quan

một việc không liên quan đến bản thân (thành ngữ)

Cấu tạo: (sự) + (bất) + (quan) + (kỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một việc không liên quan đến bản thân (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT a matter of no concern to oneself (idiom)
  • Cihui 事不關己 hìbùguānjǐ f.e. The matter does not concern one personally.