事業興旺 sự nghiệp hưng vượng Hán Việt: sự nghiệp hưng vượng Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 業 (nghiệp) + 興 (hưng) + 旺 (vượng)Hán Việtsự nghiệp hưng vượngCấu tạo事 + 業 + 興 + 旺 · sự + nghiệp + hưng + vượng nghĩa thành phần: sự + nghiệp + hưng + vượng Nghĩa EngCihui flourish like the green bay-tree