事业兴旺

sự nghiệp hưng vượng

Hán Việt: sự nghiệp hưng vượng

Tổng quan

Cấu tạo: 事 (sự) + 業 (nghiệp) + 興 (hưng) + 旺 (vượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự nghiệp hưng vượng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi flourish like the green bay-tree

Eng

  • Cihui flourish like the green bay-tree

Từ liên quan

Gần nghĩa

兴旺发达 · 事业单位 · 事业有成 · 事业心 · 事业线 · 兴旺期 · 兴旺的 · 事业失败