事业失败

sự nghiệp thất bại

Hán Việt: sự nghiệp thất bại

Tổng quan

Cấu tạo: 事 (sự) + 業 (nghiệp) + 失 (thất) + 敗 (bại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự nghiệp thất bại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi niss the bus

Eng

  • Cihui niss the bus

Từ liên quan

Gần nghĩa

事业单位 · 事业有成 · 失败主义 · 失败的事 · 事业心 · 事业线 · 失败主义者 · 失败地