事件主語 sự kiện chủ ngữ Hán Việt: sự kiện chủ ngữ Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 件 (kiện) + 主 (chủ) + 語 (ngữ)Hán Việtsự kiện chủ ngữCấu tạo事 + 件 + 主 + 語 · sự + kiện + chủ + ngữ nghĩa thành phần: sự + kiện + chủ + ngữ Nghĩa EngCihui 事件主語 hìjiàn zhǔyǔ n. <lg.> eventive subject