事件主语

sự kiện chủ ngữ

Hán Việt: sự kiện chủ ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: 事 (sự) + 件 (kiện) + 主 (chủ) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ ngữ sự kiện
  • Biên soạn 事件主語 hìjiàn zhǔyǔ n. <lg.> eventive subject

Eng

  • Cihui 事件主語 hìjiàn zhǔyǔ n. <lg.> eventive subject

Từ liên quan

Gần nghĩa

事件驱动 · 事件相关电位 · 主语取向 · 主语子句 · 主语明显 · 主语补语 · 事件动词 · 事件现场