事件動詞 sự kiện động từ Hán Việt: sự kiện động từ Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 件 (kiện) + 動 (động) + 詞 (từ)Hán Việtsự kiện động từCấu tạo事 + 件 + 動 + 詞 · sự + kiện + động + từ nghĩa thành phần: sự + kiện + động + từ Nghĩa EngCihui 事件動詞 hìjiàn dòngcí n. <lg.> event verb