事件动词

sự kiện động từ

Hán Việt: sự kiện động từ

Tổng quan

Cấu tạo: 事 (sự) + 件 (kiện) + 動 (động) + 詞 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 động từ sự kiện
  • Biên soạn 事件動詞 hìjiàn dòngcí n. <lg.> event verb

Eng

  • Cihui 事件動詞 hìjiàn dòngcí n. <lg.> event verb

Từ liên quan

Gần nghĩa

事件驱动 · 动词结构 · 动词重叠 · 动词的 · 动词的变化 · 事件相关电位 · 事件主语 · 事件现场