事件管理

sự kiện quản lí

Hán Việt: sự kiện quản lí

Tổng quan

Cấu tạo: 事 (sự) + 件 (kiện) + 管 (quản) + 理 (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui event management
  • Tần suất từ event management

Từ liên quan

Gần nghĩa

事件驱动 · 管理不当 · 管理人员 · 管理人的 · 管理功能 · 管理委员 · 管理学院 · 管理接口