事件管理 sự kiện quản lí Hán Việt: sự kiện quản lí Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 件 (kiện) + 管 (quản) + 理 (lí)Hán Việtsự kiện quản líCấu tạo事 + 件 + 管 + 理 · sự + kiện + quản + lí nghĩa thành phần: sự + kiện + quản + lí Nghĩa EngCihui event management