事件视界

shìjiàn shìjièsự kiện thị giới

Hán Việt: sự kiện thị giới · Pinyin: shìjiàn shìjiè

Tổng quan

Cấu tạo: 事 (sự) + 件 (kiện) + 視 (thị) + 界 (giới)

Nghĩa

Eng

  • Cihui event horizon
  • Tần suất từ event horizon

Từ liên quan

Gần nghĩa

事件驱动 · 事件相关电位 · 事件主语 · 事件动词 · 事件现场 · 事件管理 · 事件记录 · 事件记忆