事件視界

shìjiàn shìjiè sự kiện thị giới

Hán Việt: sự kiện thị giới · Pinyin: shìjiàn shìjiè

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (kiện) + (thị) + (giới)

Nghĩa

Eng

  • Cihui event horizon