Tổng quan
Cấu tạo: 事 (sự) + 件 (kiện) + 記 (kí) + 錄 (lục)
- Hán Việt
- sự kiện kí lục
- Cấu tạo
- 事 + 件 + 記 + 錄 · sự + kiện + kí + lục
nghĩa thành phần: sự + kiện + kí + lục
Nghĩa
Eng
- Cihui event log
- Tần suất từ event log
Từ liên quan
Gần nghĩa
事件驱动 · 記錄片兒 · 记录影片 · 记录时间 · 记录片儿 · 记录用的 · 记录员 · 记录器