事件記錄 sự kiện kí lục Hán Việt: sự kiện kí lục Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 件 (kiện) + 記 (kí) + 錄 (lục)Hán Việtsự kiện kí lụcCấu tạo事 + 件 + 記 + 錄 · sự + kiện + kí + lục nghĩa thành phần: sự + kiện + kí + lục Nghĩa EngCihui event log