事件记忆 sự kiện kí ức Hán Việt: sự kiện kí ức Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 件 (kiện) + 記 (kí) + 憶 (ức)Hán Việtsự kiện kí ứcTừ loạidanhCấu tạo事 + 件 + 記 + 憶 · sự + kiện + kí + ức nghĩa thành phần: sự + kiện + kí + ức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ký ức sự kiệnBiên soạn 事件記憶 hìjiàn jìyì n. <psy.> episodic memoryEngCihui 事件記憶 hìjiàn jìyì n. <psy.> episodic memory Từ liên quan Gần nghĩa记忆犹新 · 事件驱动 · 记忆广度 · 记忆电路 · 记忆缺失 · 记忆错误 · 记忆丧失症 · 记忆体