事件驅動 sự kiện khu động Hán Việt: sự kiện khu động Tổng quan (Tech) dựa theo sự biến Cấu tạo: 事 (sự) + 件 (kiện) + 驅 (khu) + 動 (động)Hán Việtsự kiện khu độngCấu tạo事 + 件 + 驅 + 動 · sự + kiện + khu + động nghĩa thành phần: sự + kiện + khu + động Nghĩa ViệtCihui (Tech) dựa theo sự biến