事修傍興 shì xiū bàng xīng · sự tu bàng hưng Hán Việt: sự tu bàng hưng · Pinyin: shì xiū bàng xīng Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 修 (tu) + 傍 (bàng) + 興 (hưng)Pinyinshì xiū bàng xīngHán Việtsự tu bàng hưngCấu tạo事 + 修 + 傍 + 興 · sự + tu + bàng + hưng nghĩa thành phần: sự + tu + bàng + hưng