事先準備

shì xiān zhǔn bèi sự tiên chuẩn bị

Hán Việt: sự tiên chuẩn bị · Pinyin: shì xiān zhǔn bèi

Tổng quan

điều kiện quyết định trước hết; điều kiện tiên quyết (như) prerequisite

Cấu tạo: (sự) + (tiên) + (chuẩn) + (bị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điều kiện quyết định trước hết; điều kiện tiên quyết (như) prerequisite