事先包裝 sự tiên bao trang Hán Việt: sự tiên bao trang Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 先 (tiên) + 包 (bao) + 裝 (trang)Hán Việtsự tiên bao trangCấu tạo事 + 先 + 包 + 裝 · sự + tiên + bao + trang nghĩa thành phần: sự + tiên + bao + trang Nghĩa EngCihui prepackage