事先審查 sự tiên thẩm tra Hán Việt: sự tiên thẩm tra Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 先 (tiên) + 審 (thẩm) + 查 (tra)Hán Việtsự tiên thẩm traCấu tạo事 + 先 + 審 + 查 · sự + tiên + thẩm + tra nghĩa thành phần: sự + tiên + thẩm + tra Nghĩa EngCihui precensor