事先承兌 sự tiên thừa đoái Hán Việt: sự tiên thừa đoái Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 先 (tiên) + 承 (thừa) + 兌 (đoái)Hán Việtsự tiên thừa đoáiCấu tạo事 + 先 + 承 + 兌 · sự + tiên + thừa + đoái nghĩa thành phần: sự + tiên + thừa + đoái Nghĩa EngCihui preacceptance