事先查看
sự tiên tra khán
Hán Việt: sự tiên tra khán
Tổng quan
sự xem trước, sự duyệt trước (phim ảnh, ảnh...), xem trước, duyệt trước (phim ảnh, ảnh...)
Nghĩa
Việt
- Cihui sự xem trước, sự duyệt trước (phim ảnh, ảnh...), xem trước, duyệt trước (phim ảnh, ảnh...)