事先請示 shì xiān qǐng shì · sự tiên thỉnh kì Hán Việt: sự tiên thỉnh kì · Pinyin: shì xiān qǐng shì Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 先 (tiên) + 請 (thỉnh) + 示 (kì)Pinyinshì xiān qǐng shìHán Việtsự tiên thỉnh kìCấu tạo事 + 先 + 請 + 示 · sự + tiên + thỉnh + kì nghĩa thành phần: sự + tiên + thỉnh + kì