事先調整

sự tiên điều chỉnh

Hán Việt: sự tiên điều chỉnh

Tổng quan

thiết lập sẵn, cái đặt sẵn

Cấu tạo: (sự) + (tiên) + 調 (điều) + (chỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiết lập sẵn, cái đặt sẵn