事先通知
sự tiên thông tri
Hán Việt: sự tiên thông tri · Pinyin: shì xiān tōng zhī
Tổng quan
thông báo sơ bộ | thông báo trước
Nghĩa
Việt
- Cihui thông báo sơ bộ | thông báo trước
Eng
- CC-CEDICT preliminary notification|to announce in advance
- Cihui preliminary notification; to announce in advance