事出不意

shì chū bù yì sự xuất bất ý

Hán Việt: sự xuất bất ý · Pinyin: shì chū bù yì

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (xuất) + (bất) + (ý)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事情的發生出乎意料之外。宋.周煇《清波雜志》卷二:「京以攸被詔同至,乃置酒留貫,攸亦預焉,京以事出不意,一時失措。」《群音類選.官腔類.卷一一.雙忠記.烹妾激軍》:「誰想命運乖違,事出不意。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 事情的发生出乎意料。