事出意外

shì chū yì wài sự xuất ý ngoại

Hán Việt: sự xuất ý ngoại · Pinyin: shì chū yì wài

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (xuất) + (ý) + (ngoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指出乎人的意料之外的事情。