事出意外 shì chū yì wài · sự xuất ý ngoại Hán Việt: sự xuất ý ngoại · Pinyin: shì chū yì wài Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 出 (xuất) + 意 (ý) + 外 (ngoại)Pinyinshì chū yì wàiHán Việtsự xuất ý ngoạiCấu tạo事 + 出 + 意 + 外 · sự + xuất + ý + ngoại nghĩa thành phần: sự + xuất + ý + ngoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指出乎人的意料之外的事情。