事出無奈

shì chū wú nài sự xuất vô nại

Hán Việt: sự xuất vô nại · Pinyin: shì chū wú nài

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (xuất) + (vô) + (nại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 事情出于无可奈何。指迫不得已只能如此。