事到如今

shì dào rú jīn sự đáo như kim

Hán Việt: sự đáo như kim · Pinyin: shì dào rú jīn

Tổng quan

tình hình hiện tại | sự việc đã đến giai đoạn này

Cấu tạo: (sự) + (đáo) + (như) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình hình hiện tại | sự việc đã đến giai đoạn này

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事情到了今日的地步。《初刻拍案驚奇》卷一五:「事到如今,我豈不知自悔!但作過在前,悔之無及耳。」《文明小史》第二六回:「事到如今,連專制的本事都拿不出來,要想捉幾個人都被外國人要了去。」

Eng

  • CC-CEDICT as matters stand; things having reached this stage
  • Cihui as matters stand; things having reached this stage