事前故意

sự tiền cố ý

Hán Việt: sự tiền cố ý

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (tiền) + (cố) + (ý)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 事前故意 hìqiángùyì f.e. intent before the fact