事務主義

shì wù zhǔ yì sự vụ chủ nghĩa

Hán Việt: sự vụ chủ nghĩa · Pinyin: shì wù zhǔ yì

Tổng quan

chủ nghĩa sự vụ

Cấu tạo: (sự) + (vụ) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa sự vụ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种不分轻重﹑主次,不注意政治方向,而只埋头于日常琐碎事务的工作作风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种不分轻重﹑主次,不注意政治方向,而只埋头于日常琐碎事务的工作作风。

Eng

  • Cihui 事務主義 hìwùzhǔyì n. routinism