事务主义

shì wù zhǔ yìsự vụ chủ nghĩa

Hán Việt: sự vụ chủ nghĩa · Pinyin: shì wù zhǔ yì

Tổng quan

chủ nghĩa sự vụ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一种不分轻重﹑主次,不注意政治方向,而只埋头于日常琐碎事务的工作作风。

Cấu tạo: 事 (sự) + 務 (vụ) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ nghĩa sự vụ
  • VietPhrases chủ nghĩa sự vụ
  • Tần suất từ chủ nghĩa sự vụ
  • Biên soạn 事務主義 hìwùzhǔyì n. routinism

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种不分轻重﹑主次,不注意政治方向,而只埋头于日常琐碎事务的工作作风。

Eng

  • Cihui 事務主義 hìwùzhǔyì n. routinism
  • Tần suất từ 事務主義 hìwùzhǔyì n. routinism

Từ liên quan

Gần nghĩa

事务上的 · 事务律师 · 事务繁忙 · 事務主義 · 事务所 · 事务长 · 事務所 · 事务主义者