事务性的 sự vụ tính đích Hán Việt: sự vụ tính đích Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 務 (vụ) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtsự vụ tính đíchTừ loạitínhCấu tạo事 + 務 + 性 + 的 · sự + vụ + tính + đích nghĩa thành phần: sự + vụ + tính + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nghiêm túcMainlandKaggle Zh-Vi businesslikeEngCihui businesslike Từ liên quan Gần nghĩa事务上的 · 事务主义 · 事务律师 · 事务繁忙 · 事務主義 · 性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力