事務性的 sự vụ tính đích Hán Việt: sự vụ tính đích Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 務 (vụ) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtsự vụ tính đíchCấu tạo事 + 務 + 性 + 的 · sự + vụ + tính + đích nghĩa thành phần: sự + vụ + tính + đích Nghĩa EngCihui businesslike