事务费用

sự vụ phí dụng

Hán Việt: sự vụ phí dụng

Tổng quan

Cấu tạo: 事 (sự) + 務 (vụ) + 費 (phí) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chi phí văn phòng
  • Biên soạn 事務費用 hìwù fèiyòng n. <acct.> office expenses

Eng

  • Cihui 事務費用 hìwù fèiyòng n. <acct.> office expenses

Từ liên quan

Gần nghĩa

事务上的 · 事务主义 · 事务律师 · 事务繁忙 · 事務主義 · 事务所 · 事务长 · 事務所