事務費用

sự vụ phí dụng

Hán Việt: sự vụ phí dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (vụ) + (phí) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 事務費用 hìwù fèiyòng n. <acct.> office expenses