事務主義

shì wù zhǔ yì sự vụ chủ nghĩa

Hán Việt: sự vụ chủ nghĩa · Pinyin: shì wù zhǔ yì

Tổng quan

chủ nghĩa sự vụ

Cấu tạo: (sự) + (vụ) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa sự vụ
  • Cihui chủ nghĩa sự vụ (chỉ tập trung vào những chuyện vặt vãnh hàng ngày, làm việc không có kế hoạch, không có phương châm, không phân việc nặng nhẹ, quan trọng... )。沒有計劃,不分輕重、主次、不注意方針、政策和政治思想教育,而 只埋頭於日常瑣碎事物的工作作風。

Eng

  • Cihui 事務主義 hìwùzhǔyì n. routinism