事務繁忙
sự vụ phồn mang
Hán Việt: sự vụ phồn mang · Pinyin: shì wù fán máng
Tổng quan
bận rộn | nhộn nhịp
Nghĩa
Việt
- Cihui bận rộn | nhộn nhịp
Eng
- CC-CEDICT to be swamped with pressing affairs; to be snowed under with work
- Cihui busy; bustling