事發地點

shì fā dì diǎn sự phát địa điểm

Hán Việt: sự phát địa điểm · Pinyin: shì fā dì diǎn

Tổng quan

hiện trường vụ việc

Cấu tạo: (sự) + (phát) + (địa) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiện trường vụ việc

Eng

  • CC-CEDICT the scene of the incident
  • Cihui the scene of the incident