事同虛設 shì tóng xū shè · sự đồng hư thiết Hán Việt: sự đồng hư thiết · Pinyin: shì tóng xū shè Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 同 (đồng) + 虛 (hư) + 設 (thiết)Pinyinshì tóng xū shèHán Việtsự đồng hư thiếtCấu tạo事 + 同 + 虛 + 設 · sự + đồng + hư + thiết nghĩa thành phần: sự + đồng + hư + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形式上具备了某种设置,实际上并不起作用。