事后审计

sự hậu thẩm kế

Hán Việt: sự hậu thẩm kế

Tổng quan

Cấu tạo: 事 (sự) + 後 (hậu) + 審 (thẩm) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm toán sau
  • Biên soạn 事後審計 hìhòu shěnjì n. <acct.> postaudit

Eng

  • Cihui 事後審計 hìhòu shěnjì n. <acct.> postaudit
  • Tần suất từ 事後審計 hìhòu shěnjì n. <acct.> postaudit

Từ liên quan

Gần nghĩa

事后聪明 · 事后劝告 · 事后日期 · 事后诸葛亮 · 审计员 · 审计官 · 审计署 · 审计长