事後審計 sự hậu thẩm kế Hán Việt: sự hậu thẩm kế Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 後 (hậu) + 審 (thẩm) + 計 (kế)Hán Việtsự hậu thẩm kếCấu tạo事 + 後 + 審 + 計 · sự + hậu + thẩm + kế nghĩa thành phần: sự + hậu + thẩm + kế Nghĩa EngCihui 事後審計 hìhòu shěnjì n. <acct.> postaudit