事后日期

sự hậu nhật kì

Hán Việt: sự hậu nhật kì

Tổng quan

đề ngày tháng muộn hơn ngày tháng thực tế lên (bức thư, tài liệu...); đề lùi ngày tháng về sau, ghi (cho một sự kiện) ngày tháng muộn hơn ngày tháng thực tế hoặc muộn hơn ngày tháng trước đây đã ghi

Cấu tạo: 事 (sự) + 後 (hậu) + 日 (nhật) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ghi lùi ngày

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi postdate

Từ liên quan

Gần nghĩa

事后聪明 · 事后劝告 · 日期戳子 · 事后诸葛亮 · 事后审计 · 事后照顾 · 日期单位 · 日期填早