事后照顾

sự hậu chiếu cố

Hán Việt: sự hậu chiếu cố

Tổng quan

Cấu tạo: 事 (sự) + 後 (hậu) + 照 (chiếu) + 顧 (cố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chăm sóc hậu phẫu
  • Biên soạn 事後照顧 hìhòu zhàogu n. aftercare

Eng

  • Cihui 事後照顧 hìhòu zhàogu n. aftercare

Từ liên quan

Gần nghĩa

事后聪明 · 事后劝告 · 事后日期 · 照顾婴儿 · 事后诸葛亮 · 照顾者 · 事后审计 · 照顧主兒