事後照顧

sự hậu chiếu cố

Hán Việt: sự hậu chiếu cố

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (hậu) + (chiếu) + (cố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 事後照顧 hìhòu zhàogu n. aftercare