事在垂成

sự tại thùy thành

Hán Việt: sự tại thùy thành

Tổng quan

Việc đang sắp thành

Cấu tạo: (sự) + (tại) + (thùy) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Việc đang sắp thành