事在垂成 sự tại thùy thành Hán Việt: sự tại thùy thành Tổng quan Việc đang sắp thành Cấu tạo: 事 (sự) + 在 (tại) + 垂 (thùy) + 成 (thành)Hán Việtsự tại thùy thànhCấu tạo事 + 在 + 垂 + 成 · sự + tại + thùy + thành nghĩa thành phần: sự + tại + thùy + thành Nghĩa ViệtCihui Việc đang sắp thành