事大主義 sự đại chủ nghĩa Hán Việt: sự đại chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 大 (đại) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việtsự đại chủ nghĩaCấu tạo事 + 大 + 主 + 義 · sự + đại + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: sự + đại + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 事大主義 hìdàzhǔyì f.e. flunkeyism