事如猥集

sự như ổi tập

Hán Việt: sự như ổi tập

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (như) + (ổi) + (tập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 事如猥集 hìrúwěijí f.e. hard-pressed by business