事實修正 sự thật tu chánh Hán Việt: sự thật tu chánh Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 實 (thật) + 修 (tu) + 正 (chánh)Hán Việtsự thật tu chánhCấu tạo事 + 實 + 修 + 正 · sự + thật + tu + chánh nghĩa thành phần: sự + thật + tu + chánh Nghĩa EngCihui 事實修正 hìshí xiūzhèng v.p. update