事實俱在 sự thật câu tại Hán Việt: sự thật câu tại Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 實 (thật) + 俱 (câu) + 在 (tại)Hán Việtsự thật câu tạiCấu tạo事 + 實 + 俱 + 在 · sự + thật + câu + tại nghĩa thành phần: sự + thật + câu + tại Nghĩa EngCihui 事實俱在 hìshíjùzài f.e. The facts are all there.