事實昭彰 sự thật chiêu chương Hán Việt: sự thật chiêu chương Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 實 (thật) + 昭 (chiêu) + 彰 (chương)Hán Việtsự thật chiêu chươngCấu tạo事 + 實 + 昭 + 彰 · sự + thật + chiêu + chương nghĩa thành phần: sự + thật + chiêu + chương Nghĩa EngCihui 事實昭彰 hìshízhāozhāng f.e. The facts are well borne out.