事實清單 sự thật thanh đan Hán Việt: sự thật thanh đan Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 實 (thật) + 清 (thanh) + 單 (đan)Hán Việtsự thật thanh đanCấu tạo事 + 實 + 清 + 單 · sự + thật + thanh + đan nghĩa thành phần: sự + thật + thanh + đan Nghĩa EngCihui 事實清單 hìshí qīngdān n. fact sheet