事寬則圓 shì kuān zé yuán · sự khoan tắc viên Hán Việt: sự khoan tắc viên · Pinyin: shì kuān zé yuán Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 寬 (khoan) + 則 (tắc) + 圓 (viên)Pinyinshì kuān zé yuánHán Việtsự khoan tắc viênCấu tạo事 + 寬 + 則 + 圓 · sự + khoan + tắc + viên nghĩa thành phần: sự + khoan + tắc + viên