事已如此

sự dĩ như thử

Hán Việt: sự dĩ như thử

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (dĩ) + (như) + (thử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 事已如此 hìyǐrúcǐ f.e. things being so