事已如此 sự dĩ như thử Hán Việt: sự dĩ như thử Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 已 (dĩ) + 如 (như) + 此 (thử)Hán Việtsự dĩ như thửCấu tạo事 + 已 + 如 + 此 · sự + dĩ + như + thử nghĩa thành phần: sự + dĩ + như + thử Nghĩa EngCihui 事已如此 hìyǐrúcǐ f.e. things being so